ammunition chest

ammunition chest

The soldier carefully opens the ammunition chest near the cannon.

Định nghĩa

Danh từ: "ammunition chest" một danh từ ghép, chỉ một cái rương hoặc thùng được thiết kế đặc biệt để chứa đạn dược (đạn, thuốc súng, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Những người lính cẩn thận mang rương đạn dược ra tiền tuyến.)
  • (Một rương đạn dược phải được giữ khô ráo để tránh thuốc súng bị ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ammunition chest thường được dùng trong bối cảnh quân sự lịch sử, khi đạn dược được vận chuyển thủ công bằng các thùng gỗ nặng. Ngày nay, thuật ngữ này có thể được thay thế bằng "ammunition box" hoặc "ammunition crate" để chỉ các thùng chứa đạn dược hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Ammunition box (n): hộp đạn dược, thường nhỏ hơn có thể mang vác dễ dàng.

    • He opened the ammunition box and handed out bullets to his comrades. (Anh ấy mở hộp đạn dược phát đạn cho đồng đội.)
  • Ammunition crate (n): thùng đạn dược lớn, thường dùng trong vận chuyển hàng loạt.

    • The ammunition crates were stacked in the warehouse. (Những thùng đạn dược được xếp chồng lên nhau trong nhà kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartridge box: hộp đựng hộp đạn (thường dùng trong bối cảnh quân sự thế kỷ 19).
  • Powder chest: rương đựng thuốc súng (một dạng cụ thể của rương đạn dược).
Các cụm từ liên quan
  • Ammunition chest không phrasal verbs riêng, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "carry", "store", "secure":
    • They stored the ammunition chests in a secure bunker. (Họ lưu trữ các rương đạn dược trong một hầm an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ammunition chest không thành ngữ phổ biến, nhưng từ "ammunition" trong các thành ngữ như "to give someone ammunition" (cung cấp cho ai đó lý do để chỉ trích) có thể liên quan:
    • His mistake gave his opponents ammunition to attack him. (Sai lầm của anh ta đã cho đối thủ lý do để tấn công anh ta.)